Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒糟鼻

jiǔzāobí
Nghĩa tiếng Việtbệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu
  • 3 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập