Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒肆

jiǔsì
Nghĩa tiếng Việttiệm rượu; cửa hàng rượu; quán rượu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiệm rượu
  2. 2 cửa hàng rượu
  3. 3 quán rượu
  4. 4 quán bar
  5. 5 quán pub

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập