Từ ghép
酒肆
Nghĩa
- 1 tiệm rượu
- 2 cửa hàng rượu
- 3 quán rượu
- 4 quán bar
- 5 quán pub
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.