酝Chữ đơn酝Phồn thể: [醞]yùnNghĩa tiếng Việtủ1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ủTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.酝酿yùnniàng[醞釀][uẩn nhưỡng]Cấp: HSK 7–9(rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →