Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

酝酿

Phồn thể: [醞釀]
yùnniàng
Nghĩa tiếng Việt(rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề)
Âm Hán Việtuẩn nhưỡng

Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa học thuật: ngoài nghĩa gốc "ủ rượu", "酝酿" dùng rất phổ biến cho việc "ấp ủ, chuẩn bị, thảo luận thăm dò trước khi đưa ra quyết sách".

  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa