Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酣梦

Phồn thể: [酣夢]
hānmèng
Nghĩa tiếng Việtgiấc mơ đẹp; ngủ say sưa
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giấc mơ đẹp
  2. 2 ngủ say sưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập