Từ ghép
酥油茶
Nghĩa
- 1 trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.