Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酥软

Phồn thể: [酥軟]
sūruǎn
Nghĩa tiếng Việtyếu (cơ thể hoặc tứ chi); mềm nhũn; mềm đi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yếu (cơ thể hoặc tứ chi)
  2. 2 mềm nhũn
  3. 3 mềm đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập