Từ ghép
酥软
Phồn thể: [酥軟]Nghĩa
- 1 yếu (cơ thể hoặc tứ chi)
- 2 mềm nhũn
- 3 mềm đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.