酥麻Từ ghép酥麻sūmáNghĩa tiếng Việtmềm và tê (tứ chi)2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mềm và tê (tứ chi)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.酥bánh ngàn lớp; giòn; ỉuTrang chữ →麻[ma]biến thể của 麻 (má); cây gaiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →