Từ ghép
酸涩
Phồn thể: [酸澀]Nghĩa
- 1 chua
- 2 chát
- 3 (nghĩa bóng) đắng
- 4 đau đớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.