Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酸涩

Phồn thể: [酸澀]
suānsè
Nghĩa tiếng Việtchua; chát; (nghĩa bóng) đắng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chua
  2. 2 chát
  3. 3 (nghĩa bóng) đắng
  4. 4 đau đớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập