Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酿制

Phồn thể: [釀製]
niàngzhì
Nghĩa tiếng Việtủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập