Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酿成

Phồn thể: [釀成]
niàngchéng
Nghĩa tiếng Việtlàm (rượu hoặc đồ uống có cồn); (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm (rượu hoặc đồ uống có cồn)
  2. 2 (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập