醌Chữ đơn醌kūnNghĩa tiếng Việtquinone (hóa học)1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 quinone (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蒽醌ēnkūnanthraquinone (hóa học)萘醌nàikūnnaphtoquinone (hóa học)对苯醌duìběnkūn[對苯醌]1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone邻苯醌línběnkūn[鄰苯醌]1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinoneTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →