Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

醣

táng
Nghĩa tiếng Việtcarbohydrate; biến thể cũ của 糖 (táng)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 carbohydrate
  2. 2 biến thể cũ của 糖 (táng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập