Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
táng

醣

Nghĩacarbohydrate; biến thể cũ của 糖 (táng)
Bộ thủ酉
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tángcarbohydrate; biến thể cũ của 糖 (táng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 唐

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 唐

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.