Houzii
← Từ điển
Từ ghép
cǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

采买

Phồn thể: [採買]
Nghĩa tiếng Việtmua sắm; mua; mua hàng; người phụ trách mua hàng; nhân viên mua hàng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua sắm; mua
  2. 2 mua hàng
  3. 3 người phụ trách mua hàng; nhân viên mua hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập