Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重拾

chóngshí
Nghĩa tiếng Việtnhặt lại (một chủ đề, v.v.); lấy lại (sự tự tin); khôi phục (phong tục, tình bạn, v.v.)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhặt lại (một chủ đề, v.v.)
  2. 2 lấy lại (sự tự tin)
  3. 3 khôi phục (phong tục, tình bạn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập