Từ ghép
重茧
Phồn thể: [重繭]Nghĩa tiếng Việtvết chai dày; (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết chai dày
- 2 (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.