Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重译

Phồn thể: [重譯]
chóngyì
Nghĩa tiếng Việtdịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch); dịch lặp đi lặp lại từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (nên nhân lên lỗi sai)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch)
  2. 2 dịch lặp đi lặp lại từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (nên nhân lên lỗi sai)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập