Từ ghép
重译
Phồn thể: [重譯]Nghĩa tiếng Việtdịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch); dịch lặp đi lặp lại từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (nên nhân lên lỗi sai)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch)
- 2 dịch lặp đi lặp lại từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (nên nhân lên lỗi sai)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.