Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重身子

zhòngshēnzi
Nghĩa tiếng Việtmang thai; phụ nữ mang thai
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang thai
  2. 2 phụ nữ mang thai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập