Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野樱莓

Phồn thể: [野櫻莓]
yěyīngméi
Nghĩa tiếng Việtquả aronia (Aronia melanocarpa)
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 quả aronia (Aronia melanocarpa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập