Từ ghép
野炊
Nghĩa tiếng Việtnấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)
- 2 tiệc nướng ngoài trời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.