Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野鸳鸯

Phồn thể: [野鴛鴦]
yěyuānyāng
Nghĩa tiếng Việtvịt uyên ương hoang dã; (miệt thị) tình nhân bất chính; cặp đôi không chính thống
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vịt uyên ương hoang dã
  2. 2 (miệt thị) tình nhân bất chính
  3. 3 cặp đôi không chính thống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập