Từ ghép
金箍棒
Nghĩa tiếng Việtcây gậy vàng, vũ khí Tôn Ngộ Không sử dụng trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (XīyóuJì)
- 3 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 cây gậy vàng, vũ khí Tôn Ngộ Không sử dụng trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (XīyóuJì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.