Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金菇

jīngū
Nghĩa tiếng Việtnấm enoki; viết tắt của 金針菇|金针菇
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấm enoki
  2. 2 viết tắt của 金針菇|金针菇

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập