Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金蝉脱壳

Phồn thể: [金蟬脫殼]
jīnchántuōqiào
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng; một kế hoạch trốn thoát tài tình
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
  2. 2 một kế hoạch trốn thoát tài tình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập