鍪Chữ đơn鍪móuNghĩa tiếng Việtnồi sắt; mũ kim loại1 chữ17 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nồi sắt2 mũ kim loạiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.兜鍪dōumóumũ sắt (cổ)兜老底兜鍪dōulǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐdōumóumũ sắt (cổ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →