兜老底兜鍪Từ ghép兜老底兜鍪dōulǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐdōumóuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtmũ sắt (cổ)5 chữ53 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mũ sắt (cổ)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兜[đâu]túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túiTrang chữ →老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →底[để]nền tảng; đáy; cơ sởTrang chữ →兜[đâu]túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túiTrang chữ →鍪nồi sắt; mũ kim loạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →