Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鏖

áo
Nghĩa tiếng Việtchiến đấu ác liệt
  • 1 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 chiến đấu ác liệt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập