Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鏖战

Phồn thể: [鏖戰]
áozhàn
Nghĩa tiếng Việtcuộc chiến ác liệt; trận chiến dữ dội
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc chiến ác liệt
  2. 2 trận chiến dữ dội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập