Houzii
← Từ điển
Từ ghép

针砭

Phồn thể: [針砭]
zhēnbiān
Nghĩa tiếng Việtphê bình; bày tỏ lo ngại; phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phê bình
  2. 2 bày tỏ lo ngại
  3. 3 phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập