Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钉梢

Phồn thể: [釘梢]
dīngshāo
Nghĩa tiếng Việttheo dõi; theo sát; bám đuôi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo dõi
  2. 2 theo sát
  3. 3 bám đuôi
  4. 4 cũng viết 盯梢 (dīngshāo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập