Từ ghép
钉梢
Phồn thể: [釘梢]Nghĩa
- 1 theo dõi
- 2 theo sát
- 3 bám đuôi
- 4 cũng viết 盯梢 (dīngshāo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.