钎Chữ đơn钎Phồn thể: [釺]qiānNghĩa tiếng Việtmũi khoan (để khoan đá)1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mũi khoan (để khoan đá)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.钢钎gāngqiān[鋼釺]thanh khoan (mỏ); mũi khoan炮钎pàoqiān[炮釺]mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 釺子|钎子钎子qiānzi[釺子]mũi khoan búa để khoan đáTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →