Từ ghép
钓客
Phồn thể: [釣客]Nghĩa
- 1 người câu cá
- 2 kẻ lừa đảo (tiếng lóng Internet)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.