Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钙化

Phồn thể: [鈣化]
gàihuà
Nghĩa tiếng Việthóa vôi; sự vôi hóa
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hóa vôi
  2. 2 sự vôi hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập