Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钙华

Phồn thể: [鈣華]
gàihuá
Nghĩa tiếng Việt(địa chất) đá tuf; đá vôi travertine
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (địa chất) đá tuf
  2. 2 đá vôi travertine

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập