Chữ đơn
钜
Phồn thể: [鉅]Nghĩa tiếng Việtsắt cứng; cái móc; biến thể của 巨 (jù)
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 sắt cứng
- 2 cái móc
- 3 biến thể của 巨 (jù)
- 4 biến thể của 讵 (jù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.