Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

钜

Phồn thể: [鉅]
jù
Nghĩa tiếng Việtsắt cứng; cái móc; biến thể của 巨 (jù)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa