Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钝器

Phồn thể: [鈍器]
dùnqì
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập