Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钝角

Phồn thể: [鈍角]
dùnjiǎo
Nghĩa tiếng Việtgóc tù
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 góc tù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập