Từ ghép
钟馗
Phồn thể: [鍾馗]Nghĩa tiếng ViệtChung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma); (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma)
- 2 (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.