Từ ghép
钢材
Phồn thể: [鋼材]Nghĩa tiếng Việtthép (như nguyên liệu thô); tấm, thanh, ống, phôi, dây thép, v.v.
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thép (như nguyên liệu thô)
- 2 tấm, thanh, ống, phôi, dây thép, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.