Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钢铁侠

Phồn thể: [鋼鐵俠]
Gāngtiěxiá
Nghĩa tiếng ViệtNgười Sắt, siêu anh hùng truyện tranh
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Người Sắt, siêu anh hùng truyện tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập