Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钦仰

Phồn thể: [欽仰]
qīnyǎng
Nghĩa tiếng Việtngưỡng mộ và tôn trọng
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 ngưỡng mộ và tôn trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập