Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钦定

Phồn thể: [欽定]
qīndìng
Nghĩa tiếng Việtủy quyền; chỉ định; (cũ) được biên soạn và xuất bản theo lệnh hoàng đế
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủy quyền; chỉ định
  2. 2 (cũ) được biên soạn và xuất bản theo lệnh hoàng đế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập