Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钳制

Phồn thể: [鉗制]
qiánzhì
Nghĩa tiếng Việtđàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập