Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

钴

Phồn thể: [鈷]
gǔ
Nghĩa tiếng Việtcoban (hoá học); Phiên âm Đài Loan [gu1]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa