Chữ đơn
钴
Phồn thể: [鈷]Nghĩa tiếng Việtcoban (hoá học); Phiên âm Đài Loan [gu1]
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 coban (hoá học)
- 2 Phiên âm Đài Loan [gu1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.