Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

铀

Phồn thể: [鈾]
yóu
Nghĩa tiếng Việturanium (hóa học); cách đọc ở Đài Loan: [you4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa