Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二氧化铀

Phồn thể: [二氧化鈾]
èryǎnghuàyóu
Nghĩa tiếng Việtđiôxít urani; urani điôxít
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa