Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁锹

Phồn thể: [鐵鍬]
tiěqiāo
Nghĩa tiếng Việtcái xẻng; xẻng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái xẻng
  2. 2 xẻng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập