铄Chữ đơnshuò铄Phồn thể: [鑠]Nghĩa tiếng Việtsáng; nấu chảy; hòa tan1 chữ10 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sáng2 nấu chảy3 hòa tanTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.矍铄juéshuò[矍鑠]khỏe mạnh và minh mẫn闪铄shǎnshuò[閃鑠]biến thể của 闪烁 (shǎnshuò)销铄xiāoshuò[銷鑠]làm tan chảy; loại bỏ众口铄金zhòngkǒushuòjīn[眾口鑠金]nghĩa đen: dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại (thành ngữ); nghĩa bóng: lời đồn đại của công chúng có thể che lấp sự thật; sự lan truyền tin đồn có thể làm rối loạn đúng saiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →