Từ ghép
众口铄金
Phồn thể: [眾口鑠金]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại (thành ngữ); nghĩa bóng: lời đồn đại của công chúng có thể che lấp sự thật; sự lan truyền tin đồn có thể làm rối loạn đúng sai
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: lời đồn đại của công chúng có thể che lấp sự thật
- 3 sự lan truyền tin đồn có thể làm rối loạn đúng sai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 众đám đông; quần chúng; nhiều; đông đảoTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 铄sáng; nấu chảy; hòa tanTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →